Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroejaculator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị được sử dụng trong điện xuất tinh
danh từ
A device used in electroejaculation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electroejaculator
Dạng gốc
(base form)
electroejaculator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị được sử dụng trong điện xuất tinh
1
Thiết bị được sử dụng trong điện xuất tinh
1
Thiết bị được sử dụng trong điện xuất tinh