electrodynamics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điện động lực, môn động lực điệndanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomena associated with moving electric charges, and their interaction with electric and magnetic fields; the study of these phenomena.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quantum electrodynamicsdanh từ | danh từ | Nghiên cứu sự tương tác của bức xạ điện từ với vật chất tích điện trong khuôn khổ thuyết tương đối và cơ học lượng tử |
| cavity quantum electrodynamicsdanh từ | danh từ | Sự tương tác kết hợp giữa vật chất và trường điện từ trong cấu trúc cộng hưởng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc electrodynamicsNguồn gốc (etymology)
electro-dynamics