Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroconvulsant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với electroconvulsive
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of electroconvulsive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
electroconvulsive
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
convulsant
AI
1
Đồng nghĩa với electroconvulsive
1
Đồng nghĩa với electroconvulsive
1
Đồng nghĩa với electroconvulsive