Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroclinico-morphological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điện lâm sàng và hình thái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Electroclinical and morphological.
AI
1
Điện lâm sàng và hình thái
1
Điện lâm sàng và hình thái
1
Điện lâm sàng và hình thái