Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electrochronographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đồng hồ điện tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to an electrochronograph
Nguồn gốc
(etymology)
electro-
+
chronographic
AI
1
Liên quan đến đồng hồ điện tử
1
Liên quan đến đồng hồ điện tử
1
Liên quan đến đồng hồ điện tử