electrization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhiễm điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)electrification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrizationDạng gốc (base form)
- electrizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha