Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eldoniid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các động vật đã tuyệt chủng thuộc họ Eldoniidae
danh từ
Any extinct animal of the family Eldoniidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eldoniid
Dạng gốc
(base form)
eldoniid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các động vật đã tuyệt chủng thuộc họ Eldoniidae
1
Các động vật đã tuyệt chủng thuộc họ Eldoniidae
1
Các động vật đã tuyệt chủng thuộc họ Eldoniidae