Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elbasvir
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc thử nghiệm để điều trị viêm gan C
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An experimental drug for the treatment of hepatitis C.
AI
1
Loại thuốc thử nghiệm để điều trị viêm gan C
1
Loại thuốc thử nghiệm để điều trị viêm gan C
1
Loại thuốc thử nghiệm để điều trị viêm gan C