Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elaiometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oleometer
danh từ
Synonym of oleometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elaiometer
Dạng gốc
(base form)
elaiometer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oleometer
Nguồn gốc
(etymology)
ἔλαιον
“oil”
+
-meter
AI
1
Đồng nghĩa với oleometer
1
Đồng nghĩa với oleometer
1
Đồng nghĩa với oleometer