Dịch

ejaculatio praecox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xuất tinh sớmdanh từkhông đếm được (uncountable)Premature ejaculation.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhejaculari“to eject”

Ngôn ngữ khác

AI