Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ejaculatio praecox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xuất tinh sớm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Premature ejaculation.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
ejaculari
“to eject”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
eyaculación precoz
Xuất tinh sớm
AI
1
Xuất tinh sớm
1
Xuất tinh sớm
1
Xuất tinh sớm