Dịch

eiswein

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu nho ngọt của Đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)ice wine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eisweinDạng gốc (base form)
  2. eisweinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcEiswein

AI