eiswein
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu nho ngọt của Đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)ice wine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eisweinDạng gốc (base form)
- eisweinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcEiswein