eighty-seven
số từ (numeral)
Nghĩa chính
- Số hồng y ngay sau tám mươi sáu và trước tám mươi támsố từThe cardinal number immediately following eighty-six and preceding eighty-eight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eighty-seventhtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Dạng thứ tự của số tám mươi bảy, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 87 của một dãy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , .