Dịch

eighty-one

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y theo sau tám mươi và trước tám mươi haisố từThe cardinal number following eighty and preceding eighty-two.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

eighty-onethtính từThứ tám mươi mốt

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • . .
  • .

AI