Dịch

eighty-five

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Số hồng y ngay sau tám mươi bốn và trước tám mươi sáusố từThe cardinal number immediately following eighty-four and preceding eighty-six.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI