Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
effluxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào T thải ra nhiều thành phần khác nhau
danh từ
A T cell that effluxes various components
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
effluxer
Dạng gốc
(base form)
effluxer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tế bào T thải ra nhiều thành phần khác nhau
1
Tế bào T thải ra nhiều thành phần khác nhau
1
Tế bào T thải ra nhiều thành phần khác nhau