Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eeriness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính kỳ quái, tính kỳ lạ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being eerie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eeriness
Dạng gốc
(base form)
eeriness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
eerie
+
-ness
AI
1
Tính kỳ quái
1
Tính kỳ quái
1
Tính kỳ quái