Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
educational research
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu giáo dục
danh từ
study conducted in the field of education
Ví dụ
Educational
research
helps
improve
teaching
methods
.
Nghiên cứu giáo dục giúp cải thiện phương pháp giảng dạy.
AI
1
Nghiên cứu giáo dục
1
Nghiên cứu giáo dục
1
Nghiên cứu giáo dục