Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
educational psychology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tâm lý học giáo dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A branch of psychology concerned with the scientific study of human learning.
Ví dụ
Tom
majored
in
educational
psychology
.
AI
1
Tâm lý học giáo dục
1
Tâm lý học giáo dục
1
Tâm lý học giáo dục