Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edificial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một dinh thự; mang tính cấu trúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to an edifice; structural.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
aedificialis
AI
1
Liên quan đến một dinh thự
1
Liên quan đến một dinh thự
1
Liên quan đến một dinh thự