edge venting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành cung cấp các lỗ mở cách đều nhau hoặc được bảo vệ liên tục dọc theo mép hoặc chu vi mái nhà, được sử dụng như một phần của hệ thống thông gió để tản nhiệt và hơi ẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of providing regularly spaced or continuously protected openings along a roof edge or perimeter, used as part of a ventilation system to dissipate heat and moisture vapor.