Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
edgarite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thang lục giác tương tự như khoáng vật molypdenit chứa sắt, niobi và lưu huỳnh
danh từ
A hexagonal-trapezohedral similar to molybdenite mineral containing iron, niobium, and sulfur.
AI
1
niobi và lưu huỳnh
1
niobi và lưu huỳnh
1
niobi và lưu huỳnh