Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eddylike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như xoáy nước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling an eddy.
AI
1
Giống như xoáy nước
1
Giống như xoáy nước
1
Giống như xoáy nước