Dịch

edacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tham ăndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being edacious; huge capacity for eating; greediness; voracity; rapacity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhedācitās

Ví dụ

  • [] , , !
  • , […]

AI