Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecumenics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc nghiên cứu chiến lược toàn thế giới của thiên chúa giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ecumenical studies
AI
1
Việc nghiên cứu chiến lược toàn thế giới của thiên chúa giáo
1
Việc nghiên cứu chiến lược toàn thế giới của thiên chúa giáo
1
Việc nghiên cứu chiến lược toàn thế giới của thiên chúa giáo