Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectotrophic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : ectotropic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That obtains nourishment from outside of its host
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ectotrophic
ectotrophic
ally
Theo cách ngoại dưỡng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
ecto
+
trophic
AI
1
Cách viết khác : ectotropic
1
Cách viết khác : ectotropic
1
Cách viết khác : ectotropic