Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectomorphically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách ngoại hình
trạng từ
In an ectomorphic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
ectomorphic
+
-ally
AI
1
Theo cách ngoại hình
1
Theo cách ngoại hình
1
Theo cách ngoại hình