Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ectoenzyme
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Enzim ngoại bào
danh từ
Any enzyme found outside of (or on the outer surface of) a cell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ectoenzyme
Dạng gốc
(base form)
ectoenzyme
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ectoenzyme
ectoenzym
atic
Liên quan đến ectoenzym
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ecto-
+
enzyme
AI
1
Enzim ngoại bào
1
Enzim ngoại bào
1
Enzim ngoại bào