Dịch

eclipse plumage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một bộ lông kín đáo được mặc bởi những con chim (thường là con đực) ngoài mùa giao phốidanh từan inconspicuous plumage worn by (usually male) birds outside of mating season

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eclipse plumageDạng gốc (base form)
  2. eclipse plumagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI