echolocator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sinh vật có khả năng định vị bằng tiếng vangdanh từAn organism capable of echolocation.
- Cơ quan thực hiện chức năng định vị bằng tiếng vang trong cơ thể sinh vậtdanh từAn organ that performs echolocation within an organism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echolocatorDạng gốc (base form)
- echolocatorsSố nhiều (plural)