Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
echoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem echo
danh từ
One who, or that which, echoes or repeats something back.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
echoer
Dạng gốc
(base form)
echoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
echo
+
-er
AI
1
Xem echo
1
Xem echo
1
Xem echo