Dịch

echinochrome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sắc tố hô hấp đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A usually red biochrome found in echinoids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echinochromeDạng gốc (base form)
  2. echinochromesSố nhiều (plural)

AI