echidnase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại enzyme, được tìm thấy trong nọc độc của một số loài rắn lục, hoạt động như một chất làm đông tụ fibrinogen (một loại enzyme giống trobin)danh từkhông đếm được (uncountable)An enzyme, found in the venom of some vipers, that acts as a fibrinogen-clotting agent (a thrombin-like enzyme).