Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bit vướng víu (trong máy tính lượng tử)
danh từ
An entangled bit (in a quantum computer)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ebit
Dạng gốc
(base form)
ebit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bit vướng víu (trong máy tính lượng tử)
1
Bit vướng víu (trong máy tính lượng tử)
1
Bit vướng víu (trong máy tính lượng tử)