Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eat to windward
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Giữ hướng khi đi gần với tay lái tối thiểu
động từ
To keep the course when close-hauled with minimal steering.
AI
1
Giữ hướng khi đi gần với tay lái tối thiểu
1
Giữ hướng khi đi gần với tay lái tối thiểu
1
Giữ hướng khi đi gần với tay lái tối thiểu