Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
easy pickings
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Mồi ngon dễ kiếm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Something easily acquired or stolen.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
low-hanging fruit
like taking candy from a baby
AI
1
Mồi ngon dễ kiếm
1
Mồi ngon dễ kiếm
1
Mồi ngon dễ kiếm