Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earphoned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang đeo tai nghe
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing earphones.
Nguồn gốc
(etymology)
earphone
+
-ed
AI
1
Đang đeo tai nghe
1
Đang đeo tai nghe
1
Đang đeo tai nghe