Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
early-bound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chịu sự ràng buộc sớm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to early binding.
AI
1
Chịu sự ràng buộc sớm
1
Chịu sự ràng buộc sớm
1
Chịu sự ràng buộc sớm