Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
eH
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Thế oxy hóa khử
ký hiệu
redox potential (in volts).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
-eh
hậu tố
hậu tố
Được dùng để thay thế -y, thường trong tiếng nói lolcat
EH&S
danh từ
danh từ
Viết tắt của environmental health and safety
eh Tiong
danh từ riêng
danh từ riêng
Quốc tịch Trung Quốc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eH
EH
S
Viết tắt của environment: sức khỏe, an toàn
danh từ
AI
1
Thế oxy hóa khử
1
Thế oxy hóa khử
1
Thế oxy hóa khử