Dịch

eH

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Thế oxy hóa khửký hiệuredox potential (in volts).

Cụm từ (phrase)

-ehhậu tốĐược dùng để thay thế -y, thường trong tiếng nói lolcat
EH&Sdanh từViết tắt của environmental health and safety
eh Tiongdanh từ riêngQuốc tịch Trung Quốc

AI