Dịch

e-visa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thị thực được lưu trữ ở dạng điện tử hoặc kỹ thuật sốdanh từA visa stored in electronic or digital form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-visaDạng gốc (base form)
  2. e-visasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 100 , $50 , […]
  • , […]

AI