e-toll
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phí đường bộ được thu bằng phương tiện điện tử, phương tiện được nhận dạng bằng thẻ điện tử hoặc bằng nhận dạng biển số xe tự độngdanh từA road toll collected by electronic means, vehicles being identified by e-tags or by automatic licence plate recognition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- e-tollDạng gốc (base form)
- e-tollsSố nhiều (plural)