Dịch

e-retail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với e-taildanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of e-tail.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

e-retailerdanh từĐồng nghĩa với e-tailer
e-retailingdanh từĐồng nghĩa với e-tailing

Nguồn gốc (etymology)

AI