e-retail
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với e-taildanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of e-tail.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-retailerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với e-tailer |
| e-retailingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với e-tailing |