Dịch

e-philanthropy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động từ thiện (làm từ thiện) được hỗ trợ bởi công nghệ máy tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Philanthropy (charitable giving) facilitated by computer technology.

Nguồn gốc (etymology)

AI