Dịch

e-money

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền ảo được sử dụng trong ngân hàng điện tử hoặc các đối tác ngân hàng ngầm của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The virtual money used in e-banking or its shadow banking counterparts.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , ", ?"
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI