Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-librarianship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc kỹ năng vận hành thư viện điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The role or skill of operating an e-library.
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
librarianship
AI
1
Vai trò hoặc kỹ năng vận hành thư viện điện tử
1
Vai trò hoặc kỹ năng vận hành thư viện điện tử
1
Vai trò hoặc kỹ năng vận hành thư viện điện tử