Dịch

e-juice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với e-liquiddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of e-liquid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-juiceDạng gốc (base form)
  2. e-juicesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI