Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-juice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với e-liquid
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of e-liquid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-juice
Dạng gốc
(base form)
e-juice
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
e-liquid
AI
1
Đồng nghĩa với e-liquid
1
Đồng nghĩa với e-liquid
1
Đồng nghĩa với e-liquid