Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-journalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà báo mạng
danh từ
cyberjournalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-journalist
Dạng gốc
(base form)
e-journalist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà báo mạng
1
Nhà báo mạng
1
Nhà báo mạng