Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-hoarding
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với digital hoarding
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of digital hoarding.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
digital hoarding
AI
1
Đồng nghĩa với digital hoarding
1
Đồng nghĩa với digital hoarding
1
Đồng nghĩa với digital hoarding