Dịch

e-gift voucher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với e-gift certificatedanh từSynonym of e-gift certificate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-gift voucherDạng gốc (base form)
  2. e-gift vouchersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI