Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-coupon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phiếu giảm giá được lưu trữ ở dạng điện tử
danh từ
A coupon stored in electronic form.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-coupon
Dạng gốc
(base form)
e-coupon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phiếu giảm giá được lưu trữ ở dạng điện tử
1
Phiếu giảm giá được lưu trữ ở dạng điện tử
1
Phiếu giảm giá được lưu trữ ở dạng điện tử