Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-confidence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự tin trong việc sử dụng và giảng dạy công nghệ thông tin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Confidence in the use and teaching of information technology.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
e-confident
AI
1
Tự tin trong việc sử dụng và giảng dạy công nghệ thông tin
1
Tự tin trong việc sử dụng và giảng dạy công nghệ thông tin
1
Tự tin trong việc sử dụng và giảng dạy công nghệ thông tin